學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
簾布
簾布
giản thể:
帘布
lián
bù
[ㄌㄧㄢˊ ㄅㄨˋ]
LIÊM BỐ
1.
vải sợi dùng trong lốp xe
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
宣布
xuānbù
tuyên bố
布
bù
vải
公佈
gōngbù
công bố; công khai; xuất bản
窗簾
chuānglián
rèm cửa sổ
佈置
bùzhì
sắp xếp
分佈
fēnbù
phân tán
布滿
bùmǎn
bao phủ đầy
發佈
fābù
phát hành
逐字解
Từng chữ trong từ
簾
liêm, rèm
cái màn, cái rèm, tấm vải che
布
bố
vải bông, sợi, vải lanh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
斂步
liǎnbù
(văn học) đi chậm lại; dừng bước
臉部
liǎnbù
khuôn mặt
蓮步
liánbù
bước nhẹ nhàng (như đang đi trên hoa sen); dáng đi duyên dáng của người phụ nữ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
簾布 nghĩa là gì? · Kaori Dict