學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
臉部
臉部
giản thể:
脸部
liǎn
bù
[ㄌㄧㄢˇ ㄅㄨˋ]
KIỂM BỘ
1.
khuôn mặt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
部分
bùfen
phần
臉
liǎn
khuôn mặt
全部
quánbù
toàn bộ; tất cả
部
bù
bộ
北部
běibù
phần phía bắc
部門
bùmén
phòng
一部分
yībùfen
phần
大部分
dàbùfen
phần lớn
逐字解
Từng chữ trong từ
臉
kiểm
mặt
部
bộ
phần, bộ phận, đoạn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
斂步
liǎnbù
(văn học) đi chậm lại; dừng bước
簾布
liánbù
vải sợi dùng trong lốp xe
蓮步
liánbù
bước nhẹ nhàng (như đang đi trên hoa sen); dáng đi duyên dáng của người phụ nữ
記憶技巧
Mẹo nhớ
部
BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
臉部 nghĩa là gì? · Kaori Dict