學華語Kaori Dict

帶給

giản thể: 带给

dàigěi

ㄉㄞˋ ㄍㄟˇ

ĐỚI CẤP

  1. 1.đưa cho
  2. 2.cung cấp cho
  3. 3.mang đến
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đem đến

例句Câu ví dụ

  • 1

    我明天帶給你。

    wǒ míngtiān dàigěi nǐ。

    Tôi sẽ mang đến cho anh ngày mai

  • 2

    把它帶給我。

    bǎ tā dàigěi wǒ。

    Bring it to me

  • 3

    我明天把它帶給你。

    wǒ míngtiān bǎ tā dàigěi nǐ。

    Tôi sẽ mang nó đến cho anh ngày mai

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.
  • CẤP (給) – cho: Cuộn tơ quý (糹 mịch) trao đúng người hợp (合 hợp) — đưa tận tay, CHO ngay, CẤP phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

带给 nghĩa là gì? · Kaori Dict