
例句Câu ví dụ
- 1
我明天帶給你。
wǒ míngtiān dàigěi nǐ。
Tôi sẽ mang đến cho anh ngày mai
- 2
把它帶給我。
bǎ tā dàigěi wǒ。
Bring it to me
- 3
我明天把它帶給你。
wǒ míngtiān bǎ tā dàigěi nǐ。
Tôi sẽ mang nó đến cho anh ngày mai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 帶ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.
- 給CẤP (給) – cho: Cuộn tơ quý (糹 mịch) trao đúng người hợp (合 hợp) — đưa tận tay, CHO ngay, CẤP phát.