學華語Kaori Dict

乾淨

giản thể: 干净

gānjìng

ㄍㄢ ㄐㄧㄥˋ

CAN TỊNH

HSK 1TOCFL 2Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    房間很乾凈。

    fáng jiān hěn gān jìng

    Phòng rất sạch sẽ

  • 2

    桌子下面和底下都很乾凈。

    zhuō zi xià miàn hé dǐ xia dōu hěn gān jìng

    Dưới bàn và bên dưới bàn đều rất sạch

  • 3

    天然氣比煤乾凈。

    tiān rán qì bǐ méi gān jìng

    Khí tự nhiên sạch hơn than

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

干净 nghĩa là gì? · Kaori Dict