例句Câu ví dụ
- 1
把她乾掉了。
bǎ tā gàndiào le。
Tôi đã loại bỏ cô ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 掉ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.
把她乾掉了。
bǎ tā gàndiào le。
Tôi đã loại bỏ cô ấy