學華語Kaori Dict

乾燥

giản thể: 干燥

gānzào

ㄍㄢ ㄗㄠˋ

CAN TÁO

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.(về thời tiết, khí hậu, đất đai, v.v.) khô; khô cằn
  2. 2.(về da, miệng, v.v.) khô
  3. 3.(nghĩa bóng) tẻ nhạt; khô khan; buồn chán
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(về gỗ, v.v.) làm khô; xử lý; sấy

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是片乾燥地區,幾乎是一片荒漠。

    zhè shì piàn gānzào dìqū, jīhū shì yī piàn huāngmò。

    Đây là một vùng đất khô cằn, gần như là sa mạc

  • 2

    北方天氣乾燥,大半個月都不下雨。

    běifāng tiānqì gānzào, dàbàn gě yuè dōu bùxià yǔ。

    Thời tiết phía Bắc khô ráo, hơn nửa tháng không mưa.

  • 3

    這裡的夏天很熱,另外,冬天很乾燥。

    zhèlǐ de xiàtiān hěn rè, lìngwài, dōngtiān hěn gānzào。

    Mùa hè ở đây rất nóng, ngoài ra mùa đông rất khô

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

干燥 nghĩa là gì? · Kaori Dict