學華語Kaori Dict

平行

píngxíng

ㄆㄧㄥˊ ㄒㄧㄥˊ

BÌNH HÀNH

TOCFL 6
  1. 1.song song
  2. 2.cùng cấp
  3. 3.đồng thời

例句Câu ví dụ

  • 1

    平行四邊形的對邊平行。

    píngxíngsìbiānxíng de duì biān píngxíng。

    Các cạnh đối diện của hình bình hành song song

  • 2

    兩條街道互相平行。

    liǎng tiáo jiēdào hùxiāng píngxíng。

    Hai con phố song song với nhau

  • 3

    鐵路與公路平行。

    tiělù yǔ gōnglù píngxíng。

    Đường sắt song song với đường bộ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平行 nghĩa là gì? · Kaori Dict