例句Câu ví dụ
- 1
平行四邊形的對邊平行。
píngxíngsìbiānxíng de duì biān píngxíng。
Các cạnh đối diện của hình bình hành song song
- 2
兩條街道互相平行。
liǎng tiáo jiēdào hùxiāng píngxíng。
Hai con phố song song với nhau
- 3
鐵路與公路平行。
tiělù yǔ gōnglù píngxíng。
Đường sắt song song với đường bộ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
