- 1.đứng song song
- 2.được đặt cạnh nhau

例句Câu ví dụ
- 1
這顯然是將屬並列關系的兩件事誤解成為因果關系了。
zhè xiǎnrán shì jiāng shǔ bìngliè guānxi de liǎng jiàn shì wùjiě chéngwéi yīnguǒ guānxi le。
Đây là việc hiểu sai mối quan hệ song song của hai sự việc thành mối quan hệ nguyên nhân - kết quả
- 2
大多數學生同意這個建議,並列出了他們同意的理由。
dàduōshù xuésheng tóngyì zhège jiànyì, bìngliè chū le tāmen tóngyì de lǐyóu。
Hầu hết các sinh viên đều đồng ý với ý kiến này và đã liệt kê lý do họ đồng ý.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 並TỊNH (並) – cùng, đồng thời: Hai người đứng sát vai trên cùng một bục — song song CÙNG nhau, TỊNH tiến không rời.