學華語Kaori Dict

並處

giản thể: 并处

bìngchǔ

ㄅㄧㄥˋ ㄔㄨˇ

TINH XỬ

  1. 1.áp dụng hình phạt bổ sung

例句Câu ví dụ

  • 1

    凶手被判有罪,並處以終身監禁。

    xiōngshǒu bèi pàn yǒuzuì, bìngchǔ yǐ zhōngshēnjiānjìn。

    Người giết người bị tuyên án có tội và bị tù chung thân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỊNH (並) – cùng, đồng thời: Hai người đứng sát vai trên cùng một bục — song song CÙNG nhau, TỊNH tiến không rời.
  • XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

并处 nghĩa là gì? · Kaori Dict