例句Câu ví dụ
- 1
凶手被判有罪,並處以終身監禁。
xiōngshǒu bèi pàn yǒuzuì, bìngchǔ yǐ zhōngshēnjiānjìn。
Người giết người bị tuyên án có tội và bị tù chung thân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 並TỊNH (並) – cùng, đồng thời: Hai người đứng sát vai trên cùng một bục — song song CÙNG nhau, TỊNH tiến không rời.
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.
