學華語Kaori Dict

屏除

bǐngchú

ㄅㄧㄥˇ ㄔㄨˊ

BÌNH TRỪ

  1. 1.loại bỏ
  2. 2.sa thải
  3. 3.gạt sang một bên

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們應該屏除對特定職業的歧視,尊重每份工作的專業價值。

    wǒmen yīnggāi bǐngchú duì tèdìng zhíyè de qíshì, zūnzhòng měi fèn gōngzuò de zhuānyè jiàzhí。

    Chúng ta nên loại bỏ định kiến đối với một số nghề nghiệp nhất định, tôn trọng giá trị chuyên môn của mỗi công việc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỪ (除) – loại bỏ: Gò đất (阝) còn dư (余) chắn lối — xúc bỏ đi cho sạch, loại TRỪ chướng ngại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

屏除 nghĩa là gì? · Kaori Dict