學華語Kaori Dict

幹勁

giản thể: 干劲

gànjìn

ㄍㄢˋ ㄐㄧㄣˋ

CAN KÌNH

  1. 1.nhiệt tình làm việc

例句Câu ví dụ

  • 1

    新的競爭機制使大家乾勁兒大增。

    xīn de jìngzhēng jīzhì shǐ dàjiā gànjìn rén dà zēng。

    Mechanism cạnh tranh mới khiến mọi người hăng hái hơn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幹勁 nghĩa là gì? · Kaori Dict