學華語Kaori Dict

幾歲

giản thể: 几岁

suì

ㄐㄧˇ ㄙㄨㄟˋ

CƠ TUẾ

  1. 1.bao nhiêu tuổi? (thân mật, hoặc hỏi trẻ em)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你幾歲了?

    nǐ jǐsuì le?

    Anh bao nhiêu tuổi rồi

  • 2

    他幾歲了?

    tā jǐsuì le?

    Hắn bao nhiêu tuổi rồi?

  • 3

    明年你會是幾歲?

    míngnián nǐ huì shì jǐsuì?

    Năm sau anh/chị sẽ bao nhiêu tuổi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幾歲 nghĩa là gì? · Kaori Dict