學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
慶雲
慶雲
giản thể:
庆云
Qìng
yún
[ㄑㄧㄥˋ ㄩㄣˊ]
KHÁNH VÂN
1.
huyện Qingyun ở Đức Châu 德州[De2 zhou1], Sơn Đông
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
雲
yún
mây
慶祝
qìngzhù
ăn mừng
多雲
duōyún
có mây (khí tượng)
國慶
Guóqìng
Quốc khánh
烏雲
wūyún
mây đen
慶幸
qìngxìng
vui mừng; cảm thấy may mắn
慶典
qìngdiǎn
lễ kỷ niệm
慶賀
qìnghè
chúc mừng
逐字解
Từng chữ trong từ
慶
khánh
chúc mừng
雲
vân
mây
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
青雲
qīngyún
trời quang
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
庆云 nghĩa là gì? · Kaori Dict