學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
庫爾勒
庫爾勒
giản thể:
库尔勒
Kù
ěr
lè
[ㄎㄨˋ ㄦˇ ㄌㄜˋ]
KHỐ NHĨ LẶC
1.
Thành phố Korla, Korla hoặc Ku'erle, thủ phủ Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
倉庫
cāngkù
kho hàng
庫
kù
nhà kho
水庫
shuǐkù
hồ chứa nước
高爾夫球
gāoěrfūqiú
gôn
勒
lēi
buộc chặt
寶庫
bǎokù
kho báu
數據庫
shùjùkù
cơ sở dữ liệu
逐字解
Từng chữ trong từ
庫
khố, kho
kho vũ khí, kho bạc, kho chứa
爾
nhĩ, nhãi
anh
勒
lặc, lắc
ngạt thở, siết chặt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
库尔勒 nghĩa là gì? · Kaori Dict