例句Câu ví dụ
- 1
底特律因它的汽車工業而出名。
Dǐtèlǜ yīn tā de qìchē gōngyè ér chūmíng。
Đetroit nổi tiếng vì ngành công nghiệp ô tô của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
