學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
康奈爾
康奈爾
giản thể:
康奈尔
Kāng
nài
ěr
[ㄎㄤ ㄋㄞˋ ㄦˇ]
KHANG NẠI NHĨ
1.
Đại học Cornell (Mỹ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
健康
jiànkāng
sức khỏe
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
無奈
wúnài
không có lựa chọn nào khác
康復
kāngfù
hồi phục
高爾夫球
gāoěrfūqiú
gôn
無可奈何
wúkěnàihé
không có cách nào khác
小康
xiǎokāng
khá giả
荷爾蒙
héěrméng
hormone (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
康
khang
an bình
奈
nại
nhưng, làm sao
爾
nhĩ, nhãi
anh
記憶技巧
Mẹo nhớ
康
KHANG (康) – khỏe mạnh: Dưới mái hiên (广) thóc lúa đầy bồ, tay bắt (隶) được cả mùa vàng — no đủ KHỎE mạnh, an KHANG.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
康奈尔 nghĩa là gì? · Kaori Dict