學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
廂
廂
giản thể:
厢
xiāng
[ㄒㄧㄤ]
SƯƠNG
1.
lô (trong nhà hát)
2.
phòng bên
3.
căn bên
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
車廂
chēxiāng
toa hành khách
一廂情願
yīxiāngqíngyuàn
tự mình suy nghĩ viển vông
三廂
sānxiāng
xe sedan (loại thân ô tô)
包廂
bāoxiāng
lô (trong nhà hát hoặc phòng hòa nhạc)
城廂
Chéngxiāng
Thành Hương, một quận của thành phố Phủ Điền 莆田市[Pu2 tian2 Shi4], Phúc Kiến
壁廂
bìxiāng
bên
廂房
xiāngfáng
cánh (của ngôi nhà truyền thống)
樓廂
lóuxiāng
gác xép
逐字解
Từng chữ trong từ
廂
sương, rương
phòng bên, cánh buồng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
想
xiǎng
nghĩ (về)
像
xiàng
giống
向
xiàng
hướng
香
xiāng
thơm
響
xiǎng
tiếng
項
xiàng
sau cổ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
廂 nghĩa là gì? · Kaori Dict