學華語Kaori Dict

廿

niàn

ㄋㄧㄢˋ

NHẬP

例句Câu ví dụ

  • 1

    給你這張卡,我們銀行有廿四小時自動服務的。

    gěi nǐ zhè zhāng kǎ, wǒmen yínháng yǒu niàn sì xiǎoshí zìdòng fúwù de。

    Tôi đưa cho ông tấm thẻ này, ngân hàng chúng tôi có dịch vụ tự động 24 giờ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 廿NHẬP (廿) – hai mươi: Hai chữ mười (十 thập) nắm tay nhau đứng chung một vạch — gộp lại thành HAI MƯƠI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

廿 nghĩa là gì? · Kaori Dict