例句Câu ví dụ
- 1
給你這張卡,我們銀行有廿四小時自動服務的。
gěi nǐ zhè zhāng kǎ, wǒmen yínháng yǒu niàn sì xiǎoshí zìdòng fúwù de。
Tôi đưa cho ông tấm thẻ này, ngân hàng chúng tôi có dịch vụ tự động 24 giờ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 廿NHẬP (廿) – hai mươi: Hai chữ mười (十 thập) nắm tay nhau đứng chung một vạch — gộp lại thành HAI MƯƠI.
