學華語Kaori Dict

giản thể:

kāi

ㄎㄞ

KHAI

HSK 1TOCFL 1V
  1. 1.mở (ngoại động từ hoặc nội động từ)
  2. 2.(tàu thuyền, xe cộ, quân đội, v.v.) bắt đầu
  3. 3.bật; vận hành; hoạt động; chạy
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.đun sôi
  2. 5.viết (đơn thuốc, séc, hóa đơn, v.v.)
  3. 6.(bổ ngữ xu hướng) đi; rời
  4. 7.carat (vàng)
  5. 8.viết tắt của Kelvin, 開爾文|开尔文[Kai1 er3 wen2]
  6. 9.viết tắt của 開本|开本[kai1 ben3], khổ sách

例句Câu ví dụ

  • 1

    花園里的花都開了。

    huā yuán lǐ de huā dū kāi le

    Các hoa trong vườn đều nở rồi

  • 2

    春天來了,花都開了。

    chūn tiān lái le huā dū kāi le

    Mùa xuân đến rồi, hoa nở rộ

  • 3

    車開得太快,太可怕了。

    chē kāi dé tài kuài tài kě pà le

    Xe chạy quá nhanh, quá đáng sợ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

开 nghĩa là gì? · Kaori Dict