- 1.mở (ngoại động từ hoặc nội động từ)
- 2.(tàu thuyền, xe cộ, quân đội, v.v.) bắt đầu
- 3.bật; vận hành; hoạt động; chạy
Xem 6 nghĩa còn lại
- 4.đun sôi
- 5.viết (đơn thuốc, séc, hóa đơn, v.v.)
- 6.(bổ ngữ xu hướng) đi; rời
- 7.carat (vàng)
- 8.viết tắt của Kelvin, 開爾文|开尔文[Kai1 er3 wen2]
- 9.viết tắt của 開本|开本[kai1 ben3], khổ sách

例句Câu ví dụ
- 1
花園里的花都開了。
huā yuán lǐ de huā dū kāi le
Các hoa trong vườn đều nở rồi
- 2
春天來了,花都開了。
chūn tiān lái le huā dū kāi le
Mùa xuân đến rồi, hoa nở rộ
- 3
車開得太快,太可怕了。
chē kāi dé tài kuài tài kě pà le
Xe chạy quá nhanh, quá đáng sợ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!