學華語Kaori Dict

開光

giản thể: 开光

kāiguāng

ㄎㄞ ㄍㄨㄤ

KHAI QUANG

  1. 1.lễ khai quang cho tượng thần (Phật giáo)
  2. 2.trì chú
  3. 3.ban phước
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.trong suốt
  2. 5.bán trong suốt
  3. 6.cắt tóc
  4. 7.cạo đầu hoặc mặt (hài hước)
  5. 8.một phương pháp trang trí
  6. 9.ánh sáng đầu tiên (thiên văn học)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

开光 nghĩa là gì? · Kaori Dict