學華語Kaori Dict

開啟

giản thể: 开启

kāi

ㄎㄞ ㄑㄧˇ

KHAI KHỞI

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.mở
  2. 2.bắt đầu
  3. 3.(tin học) kích hoạt

例句Câu ví dụ

  • 1

    望遠鏡為我們的文明開啟了一種全新的視角來觀察宇宙。

    wàngyuǎnjìng wèi wǒmen de wénmíng kāiqǐ le yīzhǒng quánxīn de shìjiǎo lái guānchá yǔzhòu。

    Kính viễn vọng đã mở ra một góc nhìn mới cho nền văn minh của chúng ta để quan sát vũ trụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

开启 nghĩa là gì? · Kaori Dict