- 1.mở
- 2.bắt đầu
- 3.(tin học) kích hoạt

例句Câu ví dụ
- 1
望遠鏡為我們的文明開啟了一種全新的視角來觀察宇宙。
wàngyuǎnjìng wèi wǒmen de wénmíng kāiqǐ le yīzhǒng quánxīn de shìjiǎo lái guānchá yǔzhòu。
Kính viễn vọng đã mở ra một góc nhìn mới cho nền văn minh của chúng ta để quan sát vũ trụ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!