學華語Kaori Dict

開夜車

giản thể: 开夜车

kāichē

ㄎㄞ ㄧㄝˋ ㄔㄜ

KHAI DẠ XA

HSK 6
  1. 1.thức khuya làm việc
  2. 2.làm việc muộn vào ban đêm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他常開夜車趕工。

    tā cháng kāi yè chē gǎn gōng

    Anh ấy thường xuyên làm việc đến khuya

  • 2

    他老是開夜車。

    tā lǎoshi kāiyèchē。

    Anh ấy thường lái xe ban đêm

  • 3

    不開夜車,工作搞不完。

    bù kāiyèchē, gōngzuò gǎo bù wán。

    Không cày đêm, việc làm không xong.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

开夜车 nghĩa là gì? · Kaori Dict