- 1.thức khuya làm việc
- 2.làm việc muộn vào ban đêm

例句Câu ví dụ
- 1
他常開夜車趕工。
tā cháng kāi yè chē gǎn gōng
Anh ấy thường xuyên làm việc đến khuya
- 2
他老是開夜車。
tā lǎoshi kāiyèchē。
Anh ấy thường lái xe ban đêm
- 3
不開夜車,工作搞不完。
bù kāiyèchē, gōngzuò gǎo bù wán。
Không cày đêm, việc làm không xong.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夜DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!