學華語Kaori Dict

開頭

giản thể: 开头

kāitóu

ㄎㄞ ㄊㄡˊ

KHAI ĐẦU

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.bắt đầu
  2. 2.khởi đầu

例句Câu ví dụ

  • 1

    文章的開頭很好。

    wén zhāng de kāi tóu hěn hǎo

    Mở đầu bài viết rất tốt

  • 2

    文章開頭講了當前的形勢。

    wénzhāng kāitóu jiǎng liǎodàng qián de xíngshì。

    Bài viết bắt đầu bằng việc nói về tình hình hiện tại.

  • 3

    一開頭她嚇壞了, 後來才定下神來。

    yī kāitóu tā xiàhuài le , hòulái cái dìngxià shén lái。

    Lúc đầu cô ấy rất hoảng sợ, sau đó mới bình tĩnh lại.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

开头 nghĩa là gì? · Kaori Dict