例句Câu ví dụ
- 1
文章的開頭很好。
wén zhāng de kāi tóu hěn hǎo
Mở đầu bài viết rất tốt
- 2
文章開頭講了當前的形勢。
wénzhāng kāitóu jiǎng liǎodàng qián de xíngshì。
Bài viết bắt đầu bằng việc nói về tình hình hiện tại.
- 3
一開頭她嚇壞了, 後來才定下神來。
yī kāitóu tā xiàhuài le , hòulái cái dìngxià shén lái。
Lúc đầu cô ấy rất hoảng sợ, sau đó mới bình tĩnh lại.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
