學華語Kaori Dict

開恩

giản thể: 开恩

kāiēn

ㄎㄞ ㄣ

KHAI ÂN

  1. 1.ban cho một ân huệ (dùng cho Thiên Chúa giáo)

例句Câu ví dụ

  • 1

    艾發現和開恩交朋友很難。

    Ài fāxiàn hé kāiēn jiāopéngyou hěn nán。

    Ai thấy việc làm bạn với Ken rất khó khăn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

开恩 nghĩa là gì? · Kaori Dict