學華語Kaori Dict

開支

giản thể: 开支

kāizhī

ㄎㄞ ㄓ

KHAI CHI

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.chi tiêu; khoản chi (LT:筆|笔[bi3], 項|项[xiang4])
  2. 2.tiêu tiền
  3. 3.(khẩu ngữ) trả lương

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們需要減縮開支。

    wǒmen xūyào jiǎn suō kāizhī。

    Chúng ta cần cắt giảm chi phí

  • 2

    我這個月要減少開支。

    wǒ zhège yuè yào jiǎnshǎo kāizhī。

    Tôi sẽ giảm chi tiêu trong tháng này

  • 3

    政府的開支有些過頭了。

    zhèngfǔ de kāizhī yǒuxiē guòtóu le。

    Chi tiêu của chính phủ có phần quá mức

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

开支 nghĩa là gì? · Kaori Dict