- 1.chi tiêu; khoản chi (LT:筆|笔[bi3], 項|项[xiang4])
- 2.tiêu tiền
- 3.(khẩu ngữ) trả lương

例句Câu ví dụ
- 1
我們需要減縮開支。
wǒmen xūyào jiǎn suō kāizhī。
Chúng ta cần cắt giảm chi phí
- 2
我這個月要減少開支。
wǒ zhège yuè yào jiǎnshǎo kāizhī。
Tôi sẽ giảm chi tiêu trong tháng này
- 3
政府的開支有些過頭了。
zhèngfǔ de kāizhī yǒuxiē guòtóu le。
Chi tiêu của chính phủ có phần quá mức
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 支CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!