- 1.nổ súng
- 2.bắn súng

例句Câu ví dụ
- 1
請不要開槍!
qǐng bùyào kāiqiāng!
Xin đừng bắn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!