例句Câu ví dụ
- 1
咱在湯姆回來之前開溜吧。
zán zài Tāngmǔ huílai zhīqián kāiliū ba。
Ta hãy trốn đi trước khi Tom về.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
