學華語Kaori Dict

開溜

giản thể: 开溜

kāiliū

ㄎㄞ ㄌㄧㄡ

KHAI LỰU

TOCFL 7
  1. 1.rời đi lén lút
  2. 2.lẻn đi

例句Câu ví dụ

  • 1

    咱在湯姆回來之前開溜吧。

    zán zài Tāngmǔ huílai zhīqián kāiliū ba。

    Ta hãy trốn đi trước khi Tom về.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

开溜 nghĩa là gì? · Kaori Dict