- 1.thành lập
- 2.thiết lập
- 3.mở (tài khoản, cửa hàng chi nhánh,...)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.lập (giấy chứng nhận, hóa đơn, đơn thuốc,...)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!