學華語Kaori Dict

開羅

giản thể: 开罗

Kāiluó

ㄎㄞ ㄌㄨㄛˊ

KHAI LA

  1. 1.Cairo, thủ đô của Ai Cập

例句Câu ví dụ

  • 1

    薩米愛開羅。

    Sà mǐ ài Kāiluó。

    Sami yêu Ai Cập

  • 2

    薩米周二到周六在開羅。

    Sà mǐ Zhōuèr dào Zhōuliù zài Kāiluó。

    Sami sẽ ở Cairo từ thứ Ba đến thứ Bảy

  • 3

    薩米最終搬去了開羅

    Sà mǐ zuìzhōng bān qù le Kāiluó

    Sami cuối cùng đã chuyển đến Cairo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

开罗 nghĩa là gì? · Kaori Dict