- 1.kích thích ăn ngon
- 2.ngon miệng
- 3.đùa cợt ai đó
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.trêu chọc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!