學華語Kaori Dict

開設

giản thể: 开设

kāishè

ㄎㄞ ㄕㄜˋ

KHAI THIẾT

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.cung cấp (hàng hóa hoặc dịch vụ)
  2. 2.mở (kinh doanh, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    學校開設了新課。

    xué xiào kāi shè le xīn kè

    Trường học đã mở một môn học mới

  • 2

    這個學校開設了亞非文學專業。

    zhège xuéxiào kāishè le Yà fēi wénxué zhuānyè。

    Trường học này đã mở chuyên ngành văn học Á-Âu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

开设 nghĩa là gì? · Kaori Dict