- 1.cung cấp (hàng hóa hoặc dịch vụ)
- 2.mở (kinh doanh, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
學校開設了新課。
xué xiào kāi shè le xīn kè
Trường học đã mở một môn học mới
- 2
這個學校開設了亞非文學專業。
zhège xuéxiào kāishè le Yà fēi wénxué zhuānyè。
Trường học này đã mở chuyên ngành văn học Á-Âu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!