學華語Kaori Dict

開通

giản thể: 开通

kāitōng

ㄎㄞ ㄊㄨㄥ

KHAI THÔNG

HSK 6TOCFL 7V
  1. 1.mở (đường mới hoặc tuyến đường sắt); thiết lập (đường dây nóng); ra mắt (dịch vụ); đăng ký (dịch vụ thành viên)

Cách đọc khác:kāitongcởi mở

例句Câu ví dụ

  • 1

    這條路開通了。

    zhè tiáo lù kāi tōng le

    Con đường này đã thông

  • 2

    你開通免密支付了嗎?

    nǐ kāitōng miǎn mì zhīfù le ma?

    Bạn đã mở chức năng thanh toán không cần mật khẩu chưa?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

开通 nghĩa là gì? · Kaori Dict