- 1.mở (đường mới hoặc tuyến đường sắt); thiết lập (đường dây nóng); ra mắt (dịch vụ); đăng ký (dịch vụ thành viên)
Cách đọc khác:kāitong — cởi mở

例句Câu ví dụ
- 1
這條路開通了。
zhè tiáo lù kāi tōng le
Con đường này đã thông
- 2
你開通免密支付了嗎?
nǐ kāitōng miǎn mì zhīfù le ma?
Bạn đã mở chức năng thanh toán không cần mật khẩu chưa?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!