- 1.khai trừ (một thành viên của tổ chức)
- 2.sa thải (nhân viên)

例句Câu ví dụ
- 1
我被開除了嗎?
wǒ bèi kāichú le ma?
Tôi có bị sa thải không?
- 2
他被隊里開除了。
tā bèi duì lǐ kāichú le。
Anh ấy bị đội loại khỏi
- 3
我們決定不開除你。
wǒmen juédìng bù kāichú nǐ。
Chúng tôi quyết định không sa thải cậu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
- 除TRỪ (除) – loại bỏ: Gò đất (阝) còn dư (余) chắn lối — xúc bỏ đi cho sạch, loại TRỪ chướng ngại.