學華語Kaori Dict

開飯

giản thể: 开饭

kāifàn

ㄎㄞ ㄈㄢˋ

KHAI PHẠN

例句Câu ví dụ

  • 1

    晚飯還沒有好,要到六點三刻開飯。

    wǎnfàn hái méiyǒu hǎo, yào dào liù diǎn sān kè kāifàn。

    Chưa nấu xong bữa tối, phải đến sáu giờ mười lăm mới ăn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
  • PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

开饭 nghĩa là gì? · Kaori Dict