- 1.huyện Kailu ở Thông Liêu 通遼|通辽[Tong1 liao2], Nội Mông
Cách đọc khác:KāilǔXiàn — Kailu, một huyện thuộc thành phố Tongliao 通遼市|通辽市[Tong1 liao2 Shi4], Nội Mông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!