- 1.bỏ rơi (một đứa trẻ, thành viên gia đình cao tuổi, thú cưng, v.v.)
- 2.(văn học) (cha mẹ) qua đời

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 養DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.