學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
弒
弒
giản thể:
弑
shì
[ㄕˋ]
THÍ
1.
sát hại bề trên
2.
giết cha mẹ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
弒君
shìjūn
giết vua
弒母
shìmǔ
giết mẹ
弒父
shìfù
giết cha
篡弒
cuànshì
phạm tội giết vua
逐字解
Từng chữ trong từ
弒
thí
Giết người trên mình
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
是
shì
là (chỉ theo sau bởi danh từ)
事
shì
sự việc
時
shí
giờ
十
shí
mười
試
shì
thử
市
shì
chợ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
弒 nghĩa là gì? · Kaori Dict