學華語Kaori Dict

引力

yǐn

ㄧㄣˇ ㄌㄧˋ

DẪN LỰC

  1. 1.lực hấp dẫn
  2. 2.sự hấp dẫn

例句Câu ví dụ

  • 1

    愛因斯坦預測太陽的引力會彎曲光線。

    Àiyīnsītǎn yùcè tàiyang de yǐnlì huì wānqū guāngxiàn。

    Einstein đã dự đoán lực hấp dẫn của mặt trời sẽ làm cong ánh sáng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

引力 nghĩa là gì? · Kaori Dict