例句Câu ví dụ
- 1
愛因斯坦預測太陽的引力會彎曲光線。
Àiyīnsītǎn yùcè tàiyang de yǐnlì huì wānqū guāngxiàn。
Einstein đã dự đoán lực hấp dẫn của mặt trời sẽ làm cong ánh sáng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 引DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.
