學華語Kaori Dict

張開

giản thể: 张开

zhāngkāi

ㄓㄤ ㄎㄞ

TRƯƠNG KHAI

TOCFL 4
  1. 1.mở ra
  2. 2.trải ra
  3. 3.duỗi ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    張開眼睛。

    zhāngkāi yǎnjing。

    Mở mắt ra.

  • 2

    把嘴張開!

    bǎ zuǐ zhāngkāi!

    Mở miệng ra

  • 3

    張開嘴巴閉上眼睛。

    zhāngkāi zuǐba bìshang yǎnjing。

    Mở miệng và khép mắt lại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRƯƠNG (張) – căng ra; tờ: Cánh cung (弓 cung) kéo dây dài hết cỡ (長 trường) — CĂNG ra hết mức, họ TRƯƠNG, một TỜ giấy phẳng căng.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

张开 nghĩa là gì? · Kaori Dict