例句Câu ví dụ
- 1
張開眼睛。
zhāngkāi yǎnjing。
Mở mắt ra.
- 2
把嘴張開!
bǎ zuǐ zhāngkāi!
Mở miệng ra
- 3
張開嘴巴閉上眼睛。
zhāngkāi zuǐba bìshang yǎnjing。
Mở miệng và khép mắt lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 張TRƯƠNG (張) – căng ra; tờ: Cánh cung (弓 cung) kéo dây dài hết cỡ (長 trường) — CĂNG ra hết mức, họ TRƯƠNG, một TỜ giấy phẳng căng.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
