學華語Kaori Dict

張揚

giản thể: 张扬

zhāngyáng

ㄓㄤ ㄧㄤˊ

TRƯƠNG DƯƠNG

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.phô trương
  2. 2.đưa ra công khai
  3. 3.công bố
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.lan truyền
  2. 5.khoa trương
  3. 6.hung hăng

Cách đọc khác:ZhāngYángTrương Dương (1967-), đạo diễn và biên kịch Trung Quốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    小明性格很張揚。

    xiǎo Míng xìnggé hěn zhāngyáng。

    Tính cách của Xiaoming rất phô trương

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRƯƠNG (張) – căng ra; tờ: Cánh cung (弓 cung) kéo dây dài hết cỡ (長 trường) — CĂNG ra hết mức, họ TRƯƠNG, một TỜ giấy phẳng căng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

张扬 nghĩa là gì? · Kaori Dict