- 1.phô trương
- 2.đưa ra công khai
- 3.công bố
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.lan truyền
- 5.khoa trương
- 6.hung hăng
Cách đọc khác:ZhāngYáng — Trương Dương (1967-), đạo diễn và biên kịch Trung Quốc

例句Câu ví dụ
- 1
小明性格很張揚。
xiǎo Míng xìnggé hěn zhāngyáng。
Tính cách của Xiaoming rất phô trương
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 張TRƯƠNG (張) – căng ra; tờ: Cánh cung (弓 cung) kéo dây dài hết cỡ (長 trường) — CĂNG ra hết mức, họ TRƯƠNG, một TỜ giấy phẳng căng.