學華語Kaori Dict

弧度

ㄏㄨˊ ㄉㄨˋ

HỒ ĐỘ

  1. 1.rad
  2. 2.cung tròn
  3. 3.đường cong
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.độ cong

例句Câu ví dụ

  • 1

    猛禽的喙弧度很適合捕捉小動物。

    měngqín de huì húdù hěn shìhé bǔzhuō xiǎo dòngwù。

    Mỏ của các loài raptor có độ cong rất phù hợp để bắt những con vật nhỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弧度 nghĩa là gì? · Kaori Dict