學華語Kaori Dict

強加

giản thể: 强加

qiángjiā

ㄑㄧㄤˊ ㄐㄧㄚ

CƯỜNG GIA

HSK 7-9TOCFL 7V

例句Câu ví dụ

  • 1

    學習不應被強加。學習應受到鼓勵。

    xuéxí bù yìng bèi qiángjiā。 xuéxí yìng shòudào gǔlì。

    Học tập không nên bị ép buộc. Học tập nên được khuyến khích

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

強加 nghĩa là gì? · Kaori Dict