- 1.tăng cường sức khỏe; giữ gìn vóc dáng; xây dựng sức khỏe (thông qua tập luyện, dinh dưỡng, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.