學華語Kaori Dict

強風

giản thể: 强风

qiángfēng

ㄑㄧㄤˊ ㄈㄥ

CƯỜNG PHONG

  1. 1.gió mạnh (khí tượng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    除了雨之外,我們體驗了強風。

    chúle yǔ zhīwài, wǒmen tǐyàn le qiángfēng。

    Ngoài mưa, chúng tôi còn trải nghiệm gió mạnh.

  • 2

    當飛機穿越強風時,它們會像這樣搖晃,但是別擔心。

    dāng fēijī chuānyuè qiángfēng shí, tāmen huì xiàng zhèyàng yáohuàng, dànshì bié dānxīn。

    Khi máy bay bay qua vùng gió mạnh, chúng sẽ rung lắc như vậy, nhưng đừng lo.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

強風 nghĩa là gì? · Kaori Dict