例句Câu ví dụ
- 1
除了雨之外,我們體驗了強風。
chúle yǔ zhīwài, wǒmen tǐyàn le qiángfēng。
Ngoài mưa, chúng tôi còn trải nghiệm gió mạnh.
- 2
當飛機穿越強風時,它們會像這樣搖晃,但是別擔心。
dāng fēijī chuānyuè qiángfēng shí, tāmen huì xiàng zhèyàng yáohuàng, dànshì bié dānxīn。
Khi máy bay bay qua vùng gió mạnh, chúng sẽ rung lắc như vậy, nhưng đừng lo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.
