學華語Kaori Dict

強力

giản thể: 强力

qiáng

ㄑㄧㄤˊ ㄌㄧˋ

CƯỜNG LỰC

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    水流的強力把橋給衝垮了。

    shuǐliú de qiánglì bǎ qiáo gěi chōngkuǎ le。

    Lực lượng dòng nước mạnh đến mức làm sập cầu

  • 2

    我強力推薦它。

    wǒ qiánglì tuījiàn tā。

    Tôi mạnh dạn khuyên anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

强力 nghĩa là gì? · Kaori Dict