例句Câu ví dụ
- 1
水流的強力把橋給衝垮了。
shuǐliú de qiánglì bǎ qiáo gěi chōngkuǎ le。
Lực lượng dòng nước mạnh đến mức làm sập cầu
- 2
我強力推薦它。
wǒ qiánglì tuījiàn tā。
Tôi mạnh dạn khuyên anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
