- 1.độ bền
- 2.cường độ
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
這個信號強度很高。
zhè ge xìn hào qiáng dù hěn gāo
Tín hiệu này có cường độ cao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.