學華語Kaori Dict

強度

giản thể: 强度

qiáng

ㄑㄧㄤˊ ㄉㄨˋ

CƯỜNG ĐỘ

HSK 5N
  1. 1.độ bền
  2. 2.cường độ
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個信號強度很高。

    zhè ge xìn hào qiáng dù hěn gāo

    Tín hiệu này có cường độ cao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

强度 nghĩa là gì? · Kaori Dict