學華語Kaori Dict

強悍

giản thể: 强悍

qiánghàn

ㄑㄧㄤˊ ㄏㄢˋ

CƯỜNG HÃN

TOCFL 6
  1. 1.cứng cỏi
  2. 2.mạnh mẽ
  3. 3.đáng gờm
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.dữ dội

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們公司的公關團隊非常強悍。

    tāmen gōngsī de gōngguān tuánduì fēicháng qiánghàn。

    Đội ngũ quan hệ công chúng của họ rất mạnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

强悍 nghĩa là gì? · Kaori Dict