學華語Kaori Dict

彈簧刀

giản thể: 弹簧刀

tánhuángdāo

ㄊㄢˊ ㄏㄨㄤˊ ㄉㄠ

ĐÀN HOÀNG ĐAO

  1. 1.dao bật
  2. 2.lưỡi dao tự động
  3. 3.dao lò xo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彈簧刀 nghĩa là gì? · Kaori Dict