學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
彈簧鎖
彈簧鎖
giản thể:
弹簧锁
tán
huáng
suǒ
[ㄊㄢˊ ㄏㄨㄤˊ ㄙㄨㄛˇ]
ĐÀN HOÀNG TOẢ
1.
khóa lò xo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鎖
suǒ
khóa; khóa lại
彈
tán
gảy (dây đàn)
子彈
zǐdàn
đạn
炸彈
zhàdàn
bom
彈性
tánxìng
tính linh hoạt
連鎖
liánsuǒ
liên kết
鎖定
suǒdìng
khóa (cửa)
反彈
fǎntán
nảy
逐字解
Từng chữ trong từ
彈
đạn, đàn
viên đạn
簧
hoàng
cây reed của nhạc cụ sáo
鎖
toả
cái khóa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
彈簧鎖 nghĩa là gì? · Kaori Dict